Bảng xếp hạng C1 Châu Âu Nữ

C1 Châu Âu Nữ

STT
Câu lạc bộ
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
1
1
1
0
0
5
0
5
3
2
1
1
0
0
4
0
4
3
3
1
1
0
0
4
1
3
3
4
1
1
0
0
4
1
3
3
5
1
1
0
0
3
0
3
3
6
1
1
0
0
3
1
2
3
7
1
1
0
0
3
2
1
3
8
1
1
0
0
3
2
1
3
9
1
1
0
0
2
1
1
3
10
1
1
0
0
2
1
1
3
11
1
1
0
0
2
1
1
3
12
1
1
0
0
2
1
1
3
13
1
0
1
0
2
2
0
1
14
1
0
1
0
2
2
0
1
15
1
0
1
0
1
1
0
1
16
1
0
1
0
1
1
0
1
17
1
0
1
0
1
1
0
1
18
1
0
1
0
1
1
0
1
19
1
0
1
0
0
0
0
1
20
1
0
1
0
0
0
0
1
21
1
0
0
1
2
3
-1
0
22
1
0
0
1
2
3
-1
0
23
1
0
0
1
1
2
-1
0
24
1
0
0
1
1
2
-1
0
25
1
0
0
1
1
2
-1
0
26
1
0
0
1
1
2
-1
0
27
1
0
0
1
1
3
-2
0
28
1
0
0
1
1
4
-3
0
29
1
0
0
1
1
4
-3
0
30
1
0
0
1
0
3
-3
0
31
1
0
0
1
0
4
-4
0
32
1
0
0
1
0
5
-5
0
Bảng xếp hạng bóng đá C1 Châu Âu Nữ

Bảng xếp hạng bóng đá C1 Châu Âu Nữ – Cập nhật bảng xếp hạng các đội bóng trong mùa giải, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số tại C1 Châu Âu Nữ… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất. Giúp NHM có thể cập nhật bảng xếp hạng của các đội bóng một cách nhanh nhất.

BXH C1 Châu Âu Nữ được cập sau mỗi trận đấu một cách nhanh nhất, chính xác nhất để người hâm mộ có được thông tin chính xác nhất.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá C1 Châu Âu Nữ:

TT: Thứ tự trên BXH

ST: Tổng số trận

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

TG: Tổng số Bàn thắng ghi được

TH: Tổng số Bàn thua

HS: Hiệu số

Đ: Điểm